để chế

để chế

Theo phong tục miền quê, con cháu phải để chế ba năm khi cha mẹ qua đời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mặc đồ tang, để tang: Chỉ hành động mặc quần áo tang hoặc thực hiện các nghi thức theo phong tục để bày tỏ lòng thương tiếc, tưởng nhớ người đã khuất. Đây từ địa phương, đồng nghĩa với "để tang".
    • (Từ cổ, ít dùng) Tẩy chay, tẩy chay hàng hóa: Chỉ hành động cố ý không mua, không sử dụng hoặc tẩy chay một loại hàng hóa, dịch vụ nào đó lý do chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "để tang":

    • Theo phong tục miền quê, con cháu phải để chế ba năm khi cha mẹ qua đời. (Theo rural customs, children and grandchildren must observe mourning for three years when their parents pass away.)
    • cụ vẫn để chế cho chồng bằng chiếc khăn tang trắng trên đầu. (The old lady is still in mourning for her husband, wearing a white mourning scarf on her head.)
  • Nghĩa "tẩy chay" (cổ):

    • Người dân trong làng đồng lòng để chế mặt hàng của thương lái gian lận. (The villagers unanimously boycotted the products of the fraudulent merchant.)
    • Phong trào để chế hàng ngoại nhằm khuyến khích dùng hàng nội địa. (The movement to boycott foreign goods aimed to encourage the use of domestic products.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để chế" thường được dùng trong văn nói địa phương hoặc trong các văn bản, tác phẩm văn học dân gian, cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, nghĩa "để tang" phổ biến hơn nghĩa "tẩy chay".
  • Khi dùng với nghĩa "tẩy chay", từ này mang sắc thái cổ, thường thấy trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Để tang (động từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa với nghĩa chính của "để chế".
  • Chịu tang (động từ): Chịu lễ tang, thực hiện nghi lễ tang chế.
  • Tẩy chay (động từ): Từ hiện đại, đồng nghĩa với nghĩa cổ của "để chế".
  • Tang chế (danh từ): Chế độ, nghi lễ để tang.
Từ đồng nghĩa
  • Để tang, chịu tang, mặc tang (cho nghĩa "để tang").
  • Tẩy chay, bài xích, tẩy trừ (cho nghĩa "tẩy chay").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "để chế")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "để chế")